sea parrot

/'si:'pærət/
Học thuật
Thân thiện
sea parrot

A sea parrot stands on a rocky cliff overlooking the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim hải âu rụt cổ: Tên gọi thông thường cho một loài chim biển, thuộc họ Alcidae, mỏ lớn sặc sỡ, thường được biết đến với tên gọi phổ biến hơn "puffin".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a colony of sea parrots on the cliff. (Chúng tôi đã thấy một đàn chim hải âu rụt cổ trên vách đá.)
    • The sea parrot is known for its colorful beak. (Chim hải âu rụt cổ được biết đến với chiếc mỏ đầy màu sắc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "sea parrot" chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ đời thường hoặc trong văn học mô tả. Trong ngữ cảnh sinh học hoặc khoa học, tên gọi "puffin" được ưa dùng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Puffin (n): Tên gọi tiếng Anh phổ biến khoa học hơn cho cùng một loài chim.
  • Atlantic puffin (n): Chim hải âu rụt cổ Đại Tây Dương, một loài cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Puffin: Chim hải âu rụt cổ.
  • Sea clown: (Biệt danh) do vẻ ngoài sặc sỡ, giống như chú hề.
sea parrot

A sea parrot stands on a rocky cliff overlooking the ocean.

danh từ
  1. chim hải âu rụt cổ